Tới nội dung chính

愃

愃
xuān
⼼bộ tâm · 12 nét

tốt lành; an khang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tốt lành; an khang

愃
xuān
BỘ THỦ⼼
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu