惺
惺
tinh
⼼bộ tâm · 12 nét(văn) tỉnh ngộ; thức tỉnh
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) tỉnh ngộ; thức tỉnh
- 貳形tính từ
(văn) thông minh; sắc sảo; tinh tường
Đang tải…
惺
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) tỉnh ngộ; thức tỉnh
- 貳形tính từ
(văn) thông minh; sắc sảo; tinh tường
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.