惴
惴
chuý
⼼bộ tâm · 12 nétnóng lòng; sốt ruột
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nóng lòng; sốt ruột
- 。
Trong lòng anh ấy thấp thỏm không yên.
- 貳形tính từ
lo lắng; bất an; bồn chồn
- 。
Trong lòng anh ấy lo lắng không yên.
Đang tải…
惴
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nóng lòng; sốt ruột
- 。
Trong lòng anh ấy thấp thỏm không yên.
- 貳形tính từ
lo lắng; bất an; bồn chồn
- 。
Trong lòng anh ấy lo lắng không yên.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.