惰
惰
đoạ
⼼bộ tâm · 12 nétlười biếng; uể oải
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lười biếng; uể oải
- 。
Anh ấy rất lười biếng.
Đang tải…
惰
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lười biếng; uể oải
- 。
Anh ấy rất lười biếng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lười biếng; uể oải
lười biếng; uể oải
Anh ấy rất lười biếng.
lười biếng; uể oải
Anh ấy rất lười biếng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.