Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
/
惠农区
惠农区
huệ nông khu
quận Huệ Nông, thành phố Thạch Chủy Sơn, Ninh Hạ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Huệ Nông, thành phố Thạch Chủy Sơn, Ninh Hạ
- 。
Huinong là một quận của thành phố Thạch Chủy Sơn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ惠农区
Phồn thể惠農區
huệ nông khu
quận Huệ Nông, thành phố Thạch Chủy Sơn, Ninh Hạ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Huệ Nông, thành phố Thạch Chủy Sơn, Ninh Hạ
- 。
Huinong là một quận của thành phố Thạch Chủy Sơn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù