Tới nội dung chính

惚

惚
hū
hốt
⼼bộ tâm · 11 nét

dùng trong 恍惚[huang3 hu1]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong 恍惚[huang3 hu1]

惚
hū
hốt
BỘ THỦ⼼
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu