惙
惙
chuyết
⼼bộ tâm · 11 nétbuồn thảm; thê lương
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
buồn thảm; thê lương
- 貳形tính từ
lo lắng; phân vân; không chắc chắn
Đang tải…
惙
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
buồn thảm; thê lương
- 貳形tính từ
lo lắng; phân vân; không chắc chắn
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.