惓
惓
quyền
⼼bộ tâm · 11 nétcần cù; chăm chỉ; tận tụy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
cần cù; chăm chỉ; tận tụy
Đang tải…
惓
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
cần cù; chăm chỉ; tận tụy
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cần cù; chăm chỉ; tận tụy
cần cù; chăm chỉ; tận tụy
cần cù; chăm chỉ; tận tụy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.