Tới nội dung chính

惏

惏
lín
lâm
⼼bộ tâm · 11 nét

lạnh; lạnh lùng; nguội

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lạnh; lạnh lùng; nguội

  2. 貳形tính từ

    lạnh buốt; rét căm

惏
lín
lâm
BỘ THỦ⼼
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu