惎
惎
kỵ
⼼bộ tâm · 12 nétlàm thương; gây thương tích
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
làm thương; gây thương tích
- 貳动động từ
vu khống; phỉ báng
惎
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
làm thương; gây thương tích
- 貳动động từ
vu khống; phỉ báng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.