Tới nội dung chính

惈

惈
guǒ
quả
⼼bộ tâm · 11 nét

dũng cảm; can đảm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dũng cảm; can đảm

  2. 貳形tính từ

    quả quyết và dũng cảm

惈
guǒ
quả
BỘ THỦ⼼
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu