惆
惆
trù
⼼bộ tâm · 11 nétbuồn bã; sầu muộn
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
buồn bã; sầu muộn
- 。
Anh ấy trông rất buồn bã.
- 貳形tính từ
bồn chồn; lo lắng
- 參形tính từ
chán nản; thất vọng; (khẩu) xìu
Đang tải…
惆
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
buồn bã; sầu muộn
- 。
Anh ấy trông rất buồn bã.
- 貳形tính từ
bồn chồn; lo lắng
- 參形tính từ
chán nản; thất vọng; (khẩu) xìu
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.