Tới nội dung chính

惄

惄
nì
nịch
⼼bộ tâm · 12 nét

khốn khổ; hoạn nạn; bị vây hãm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khốn khổ; hoạn nạn; bị vây hãm

  2. 貳

    chịu đói chịu khát; nhịn đói chịu đựng

惄
nì
nịch
BỘ THỦ⼼
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu