Tới nội dung chính

悷

悷
lì
lệ
⼼bộ tâm · 11 nét

buồn bã; sầu muộn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    buồn bã; sầu muộn

悷
lì
lệ
BỘ THỦ⼼
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu