Tới nội dung chính

悭

悭
qiān
khan
⼼bộ tâm · 10 nét

keo kiệt; bủn xỉn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    keo kiệt; bủn xỉn

    • 。

      Anh ấy rất keo kiệt.

悭
qiān
khan
BỘ THỦ⼼
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu