Tới nội dung chính

悢

悢
liàng
lượng
⼼bộ tâm · 10 nét

(văn) buồn; sầu não

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) buồn; sầu não

悢
liàng
lượng
BỘ THỦ⼼
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu