悕
悕
hy
⼼bộ tâm · 10 nét(văn) mong muốn; ước mong
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹
(văn) mong muốn; ước mong
- 貳动động từ
mong đợi; kỳ vọng
- 參形tính từ
bất hạnh; không may; rủi ro
- 肆
buồn bã; sầu muộn
悕
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹
(văn) mong muốn; ước mong
- 貳动động từ
mong đợi; kỳ vọng
- 參形tính từ
bất hạnh; không may; rủi ro
- 肆
buồn bã; sầu muộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.