Tới nội dung chính

悒

悒
yì
ấp
⼼bộ tâm · 10 nét

lo lắng; thương xót; cứu giúp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lo lắng; thương xót; cứu giúp

    • 。

      Trong lòng anh ấy rất lo lắng.

  2. 貳形tính từ

    tâm sự; nỗi lòng; điều lo lắng

    • 。

      Anh ấy trông rất lo lắng.

悒
yì
ấp
BỘ THỦ⼼
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu