恻
恻
trắc
⼼bộ tâm · 9 nétbuồn bã; sầu muộn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
buồn bã; sầu muộn
- 。
Anh ấy cảm thấy đau lòng.
Đang tải…
恻
Phồn thể惻
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
buồn bã; sầu muộn
- 。
Anh ấy cảm thấy đau lòng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.