恹
恹
yêm
⼼bộ tâm · 9 nétuể oải; mệt mỏi; ốm yếu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
uể oải; mệt mỏi; ốm yếu
Đang tải…
恹
Phồn thể懨
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
uể oải; mệt mỏi; ốm yếu
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
uể oải; mệt mỏi; ốm yếu
uể oải; mệt mỏi; ốm yếu
uể oải; mệt mỏi; ốm yếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.