恪
恪
khác
⼼bộ tâm · 9 nétcẩn thận; tỉ mỉ; chu đáo
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cẩn thận; tỉ mỉ; chu đáo
- 。
Anh ấy là một người tận tâm với công việc.
- 貳名danh từ
họ Khác
Đang tải…
恪
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cẩn thận; tỉ mỉ; chu đáo
- 。
Anh ấy là một người tận tâm với công việc.
- 貳名danh từ
họ Khác
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.