恧
恧
nục
⼼bộ tâm · 10 nétxấu hổ; ngượng ngùng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
xấu hổ; ngượng ngùng
- 。
Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.
Đang tải…
恧
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
xấu hổ; ngượng ngùng
- 。
Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.