Tới nội dung chính

恣

恣
zì
tứ
⼼bộ tâm · 10 nét

buông thả; phóng túng; tùy tiện

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    buông thả; phóng túng; tùy tiện

  2. 貳动động từ

    phóng túng; tha hồ; mặc sức

    • 。

      Anh ta làm theo ý mình một cách bừa bãi.

  3. 參

    thoải mái; tự do (phương ngữ)

恣
zì
tứ
BỘ THỦ⼼
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu