Tới nội dung chính

恟

恟
xiōng
hung
⼼bộ tâm · 9 nét

lo sợ; hồi hộp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    lo sợ; hồi hộp

恟
xiōng
hung
BỘ THỦ⼼
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu