Tới nội dung chính

恞

恞
yí
⼼bộ tâm · 9 nét

vui vẻ; hạnh phúc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vui vẻ; hạnh phúc

  2. 貳形tính từ

    vui mừng; hân hoan; hỷ duyệt

恞
yí
BỘ THỦ⼼
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu