恛
恛
hồi
⼼bộ tâm · 9 nétlộn xộn; rối loạn
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lộn xộn; rối loạn
- 貳形tính từ
mơ hồ; không rõ ràng
- 參形tính từ
mờ nhạt; mơ hồ
恛
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lộn xộn; rối loạn
- 貳形tính từ
mơ hồ; không rõ ràng
- 參形tính từ
mờ nhạt; mơ hồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.