Tới nội dung chính

恙

恙
yàng
dạng
⼼bộ tâm · 10 nét

bệnh tật; ốm đau (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bệnh tật; ốm đau (văn)

    • ?

      Bạn có khỏe không?

恙
yàng
dạng
BỘ THỦ⼼
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu