Tới nội dung chính

恘

恘
qiū
⼼bộ tâm · 9 nét

nghĩa không rõ; có thể liên quan đến vi phạm, làm trái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nghĩa không rõ; có thể liên quan đến vi phạm, làm trái

恘
qiū
BỘ THỦ⼼
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu