Tới nội dung chính

恓

恓
xī
tây
⼼bộ tâm · 9 nét

bất an; lo lắng; buồn khổ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bất an; lo lắng; buồn khổ

  2. 貳形tính từ

    bồn chồn; lo lắng

恓
xī
tây
BỘ THỦ⼼
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu