Tới nội dung chính

恏

恏
hào
⼼bộ tâm · 10 nét

muốn; mong muốn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    muốn; mong muốn

恏
hào
BỘ THỦ⼼
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu