Tới nội dung chính

恌

恌
tiāo
khiêu
⼼bộ tâm · 9 nét

phù phiếm; bộp chộp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    phù phiếm; bộp chộp

恌
tiāo
khiêu
BỘ THỦ⼼
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu