恃
恃
thị
⼼bộ tâm · 9 nétdựa vào; cậy vào; ỷ vào
2 nghĩa#44135
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dựa vào; cậy vào; ỷ vào
- 。
Anh ấy cậy tài khinh người.
- 貳
(văn) dựa vào; ỷ lại
Đang tải…
恃
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dựa vào; cậy vào; ỷ vào
- 。
Anh ấy cậy tài khinh người.
- 貳
(văn) dựa vào; ỷ lại
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.