恂
恂
tuân
⼼bộ tâm · 9 nétthành thật; chân thành
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thành thật; chân thành
- 。
Anh ấy là một người đàn ông chân thành.
Đang tải…
恂
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thành thật; chân thành
- 。
Anh ấy là một người đàn ông chân thành.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.