Tới nội dung chính

怿

怿
yì
dịch
⼼bộ tâm · 8 nét

vui mừng hớn hở; sung sướng rạng rỡ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vui mừng hớn hở; sung sướng rạng rỡ

    • 。

      Anh ấy trông rất vui.

  2. 貳动động từ

    vui mừng; hân hoan

    • ,。

      Anh ấy nghe tin này, trong lòng rất vui mừng.

怿
yì
dịch
BỘ THỦ⼼
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu