Tới nội dung chính

怵

怵
chù
truật
⼼bộ tâm · 8 nét

sợ hãi; lo sợ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sợ hãi; lo sợ

    • 。

      Anh ấy trông có vẻ hơi sợ hãi.

  2. 貳形tính từ

    rụt rè; nhút nhát; thiếu quyết đoán

    • 。

      Anh ấy hơi nhút nhát.

  3. 參动động từ

    sợ; sợ hãi

    • 。

      Anh ấy hơi sợ.

怵
chù
truật
BỘ THỦ⼼
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu