Tới nội dung chính

怭

怭
bì
tất
⼼bộ tâm · 8 nét

khinh suất; cợt nhả

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khinh suất; cợt nhả

  2. 貳形tính từ

    không có gì; đừng khách sáo

    • 。

      Anh ấy nói chuyện rất thô lỗ.

怭
bì
tất
BỘ THỦ⼼
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu