怫
怫
phật
⼼bộ tâm · 8 nétnóng lòng; sốt ruột
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nóng lòng; sốt ruột
- 。
Anh ấy trông rất lo lắng.
怫
phí
⼼bộ tâm · 8 néttức giận; phẫn nộ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tức giận; phẫn nộ
Đang tải…
怫
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
nóng lòng; sốt ruột
- 。
Anh ấy trông rất lo lắng.
怫
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tức giận; phẫn nộ
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.