Tới nội dung chính

怩

怩
ní
ni
⼼bộ tâm · 8 nét

dùng trong 忸怩[niu3 ni2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong 忸怩[niu3 ni2]

怩
ní
ni
BỘ THỦ⼼
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu