怦
怦
phanh
⼼bộ tâm · 8 nét(tượng thanh) tiếng tim đập thình thịch
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
(tượng thanh) tiếng tim đập thình thịch
- 。
Tim tôi đập thình thịch.
Đang tải…
怦
NGHĨA
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
(tượng thanh) tiếng tim đập thình thịch
- 。
Tim tôi đập thình thịch.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.