怡
怡
di
⼼bộ tâm · 8 néthài hòa; hiệp hòa
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hài hòa; hiệp hòa
- 。
Cô ấy là một cô gái đáng yêu.
- 貳形tính từ
vui mừng hớn hở; sung sướng rạng rỡ
- 。
Cô ấy trông rất tự tại.
Đang tải…
怡
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hài hòa; hiệp hòa
- 。
Cô ấy là một cô gái đáng yêu.
- 貳形tính từ
vui mừng hớn hở; sung sướng rạng rỡ
- 。
Cô ấy trông rất tự tại.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.