怞
怞
du
⼼bộ tâm · 8 nétđau lòng; buồn bã; thương tâm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đau lòng; buồn bã; thương tâm
- 貳形tính từ
buồn bã; sầu muộn
怞
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đau lòng; buồn bã; thương tâm
- 貳形tính từ
buồn bã; sầu muộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.