怔
怔
chinh
⼼bộ tâm · 8 nétsửng sốt; kinh hoàng; hoảng loạn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
sửng sốt; kinh hoàng; hoảng loạn
- 。
Anh ấy sững sờ.
怔
chinh
⼼bộ tâm · 8 nétngây ra; đứng ngẩn nhìn; ở trạng thái ngây ngơ (phương ngữ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ngây ra; đứng ngẩn nhìn; ở trạng thái ngây ngơ (phương ngữ)
- 。
Anh ấy nhìn tôi chằm chằm.
- 貳形tính từ
ngẩn ngơ; sững sờ
Đang tải…
怔
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
sửng sốt; kinh hoàng; hoảng loạn
- 。
Anh ấy sững sờ.
怔
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ngây ra; đứng ngẩn nhìn; ở trạng thái ngây ngơ (phương ngữ)
- 。
Anh ấy nhìn tôi chằm chằm.
- 貳形tính từ
ngẩn ngơ; sững sờ
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.