Tới nội dung chính

怔

怔
zhēng
chinh
⼼bộ tâm · 8 nét

sửng sốt; kinh hoàng; hoảng loạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sửng sốt; kinh hoàng; hoảng loạn

    • 。

      Anh ấy sững sờ.

怔
zhēng
chinh
BỘ THỦ⼼
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu