怏
怏
ưởng
⼼bộ tâm · 8 nétbất mãn; không vui; ủ ê
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
bất mãn; không vui; ủ ê
- 。
Anh ấy trông có vẻ hơi buồn bã.
Đang tải…
怏
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
bất mãn; không vui; ủ ê
- 。
Anh ấy trông có vẻ hơi buồn bã.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.