Tới nội dung chính

怏

怏
yàng
ưởng
⼼bộ tâm · 8 nét

bất mãn; không vui; ủ ê

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bất mãn; không vui; ủ ê

    • 。

      Anh ấy trông có vẻ hơi buồn bã.

怏
yàng
ưởng
BỘ THỦ⼼
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu