怎
怎
chẩm
⼼bộ tâm · 9 nétgì; sao; tại sao; nào
1 nghĩa#1389
NGHĨA
NGHĨA
- 壹代đại từ
gì; sao; tại sao; nào
中用来询问方式、原因或情况的疑问词yònglái xúnwèn fāngshì、yuányīn huò qíngkuàng de yíwèncí
- ?
Sao bạn biết?
+ 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ?
Thì sao?
- 「?」「。」
"Sao lại không nói với chúng tôi thế?" "Các bạn có hỏi đâu."
Đang tải…
怎
NGHĨA
NGHĨA
- 壹代đại từ
gì; sao; tại sao; nào
中用来询问方式、原因或情况的疑问词yònglái xúnwèn fāngshì、yuányīn huò qíngkuàng de yíwèncí
- ?
Sao bạn biết?
+ 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ?
Thì sao?
- 「?」「。」
"Sao lại không nói với chúng tôi thế?" "Các bạn có hỏi đâu."
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.