Tới nội dung chính

怍

怍
zuò
tạc
⼼bộ tâm · 8 nét

xấu hổ; ngượng ngùng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xấu hổ; ngượng ngùng

    • 。

      Anh ấy cảm thấy xấu hổ.

怍
zuò
tạc
BỘ THỦ⼼
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu