怃
怃
vũ
⼼bộ tâm · 7 nét(văn) yêu thương trìu mến; thương xót
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) yêu thương trìu mến; thương xót
- 貳形tính từ
(văn) chán nản; thất vọng
- 參形tính từ
(văn) kinh ngạc; sửng sốt
Đang tải…
怃
Phồn thể憮
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) yêu thương trìu mến; thương xót
- 貳形tính từ
(văn) chán nản; thất vọng
- 參形tính từ
(văn) kinh ngạc; sửng sốt
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.