Tới nội dung chính

怂

怂
sǒng
tủng
⼼bộ tâm · 8 nét

(văn) sợ hãi; kinh hãi

2 nghĩa#45217
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) sợ hãi; kinh hãi

  2. 貳动động từ

    dùng trong từ "xúi giục; kích động"

怂
sóng
tủng
BỘ THỦ⼼
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu