/
怂
怂
tủng
⼼bộ tâm · 8 nét(văn) sợ hãi; kinh hãi
2 nghĩa#45217
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) sợ hãi; kinh hãi
- 貳动động từ
dùng trong từ "xúi giục; kích động"
怂
tủng
⼼bộ tâm · 8 nét#45217
NGHĨA
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
KẾT HỢP1 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
怂
Phồn thể慫
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) sợ hãi; kinh hãi
- 貳动động từ
dùng trong từ "xúi giục; kích động"
怂
Phồn thể慫
NGHĨA
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
KẾT HỢP1 cụm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù