忾
忾
khái
⼼bộ tâm · 7 néttức giận; phẫn nộ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tức giận; phẫn nộ
- 。
Trong lòng anh ấy tràn đầy sự tức giận.
Đang tải…
忾
Phồn thể愾
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tức giận; phẫn nộ
- 。
Trong lòng anh ấy tràn đầy sự tức giận.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.