Tới nội dung chính

忾

忾
kài
khái
⼼bộ tâm · 7 nét

tức giận; phẫn nộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tức giận; phẫn nộ

    • 。

      Trong lòng anh ấy tràn đầy sự tức giận.

忾
kài
khái
BỘ THỦ⼼
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu