Tới nội dung chính

忺

忺
xiān
hiêm
⼼bộ tâm · 7 nét

(văn) muốn; ao ước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) muốn; ao ước

  2. 貳形tính từ

    (văn) vui lòng; hài lòng; phấn khởi

忺
xiān
hiêm
BỘ THỦ⼼
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu