Tới nội dung chính

忸

忸
niǔ
nữu
⼼bộ tâm · 7 nét

dùng trong 忸怩[niu3 ni2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong 忸怩[niu3 ni2]

忸
niǔ
nữu
BỘ THỦ⼼
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu